Kết quả trận Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 08h40 ngày 01/03
Houston Dynamo 2
+0.25 1.14
-0.25 0.64
2.75 0.96
u 0.76
3.25
1.90
3.45
+0.25 1.14
-0.25 1.09
1 0.72
u 0.98
3.58
2.55
2.15
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Denis Bouanga
Ra sân: Ondrej Lingr
Marco Delgado
0 - 1 Marco Delgado Kiến tạo: Son Heung Min
Ryan Porteous
Amin BoudriRa sân: David Martinez Morales
Ra sân: Duane Holmes
0 - 2 Stephen Eustaquio Kiến tạo: Marco Delgado
Mathieu ChoiniereRa sân: Marco Delgado
Ryan HollingsheadRa sân: Sergi Palencia Hurtado
Ra sân: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Ra sân: Erik Sviatchenko
Ra sân: Jack McGlynn
Tyler BoydRa sân: Timothy Tillman
Kenny NielsenRa sân: Ryan Porteous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 5.74 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 26 | 5.88 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 40 | 6.31 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 56 | 6.77 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 22 | Matthew Arana | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.69 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.98 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 65 | 8.07 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 96 | 93 | 96.88% | 0 | 0 | 104 | 8.44 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 1 | 68 | 7.58 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 4 | 0 | 85 | 6.72 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 60 | 6.44 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 83 | 7.01 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 91 | 91 | 100% | 0 | 0 | 110 | 7.5 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 1 | 1 | 120 | 8.16 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 1 | 94 | 7.28 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 65 | Amin Boudri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

