Kết quả trận Houston Dynamo vs New England Revolution, 07h30 ngày 03/10
Houston Dynamo
-1 0.82
+1 0.98
2.5 0.50
u 1.50
1.40
5.75
4.50
-0 0.82
+0 1.25
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs New England Revolution hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs New England Revolution
Ra sân: Amine Bassi
Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
1 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent
Peyton Miller
Kiến tạo: Adalberto Carrasquilla
Ema BoatengRa sân: Luca Langoni
Giacomo VrioniRa sân: Bobby Shou Wood
Ra sân: Ibrahim Aliyu
Ra sân: Latif Blessing
Ian HarkesRa sân: Matt Polster
Tim ParkerRa sân: Xavier Ricardo Arreaga
Ignacio Gil De Pareja VicentRa sân: Peyton Miller
Ra sân: Daniel Steres
Ra sân: Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Daniel Steres | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 15 | Latif Blessing | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 36 | 7.2 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bobby Shou Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 24 | 7 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

