Kết quả trận Houston Dynamo vs Seattle Sounders, 06h40 ngày 04/11
Houston Dynamo 1
Pen [6-7]
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 1.10
u 0.67
2.13
3.03
3.18
-0.25 0.88
+0.25 0.63
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Houston Dynamo vs Seattle Sounders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Houston Dynamo VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Houston Dynamo vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Defender | 2 | 2 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 3 | 49 | 7.5 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 5 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Forward | 4 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 67 | 7 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 8.1 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 50 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

