Kết quả trận HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace, 00h45 ngày 20/02
HSK Zrinjski Mostar
+1.25 0.89
-1.25 0.93
2.5 1.36
u 0.34
8.50
1.25
4.85
+0.75 0.89
-0.75 1.05
1.25 1.10
u 0.70
9.5
1.73
2.5
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace
0 - 1 Ismaila Sarr Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Leo Mikic
Yeremi PinoRa sân: Brennan Johnson
Jaydee CanvotRa sân: Maxence Lacroix
Ra sân: Leo Mikic
Ra sân: Karlo Abramovic
Evann GuessandRa sân: Jorgen Strand Larsen
Tyrick MitchellRa sân: Chadi Riad
Ra sân: Antonio Ivancic
Ra sân: Mario Cuze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật HSK Zrinjski Mostar VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:HSK Zrinjski Mostar vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
HSK Zrinjski Mostar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hrvoje Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 50 | Kerim Memija | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 20 | Antonio Ivancic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 30 | Neven Djurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Mario Cuze | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 19 | Marko Vranjkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 14 | Matej Sakota | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 77 | Karlo Abramovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 54 | 6.7 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 3 | 67 | 6.9 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 3 | 3 | 118 | 7 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 3 | 98 | 7 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 74 | 84.09% | 1 | 3 | 103 | 6.3 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 4 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

