Kết quả trận Huddersfield Town vs Bristol Rovers, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Huddersfield Town
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Bristol Rovers
Địa điểm: John Smiths Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 16
2-0
7.7 32
2-1
7.7 12
3-1
12 22
3-2
22 23
4-2
44 187
4-3
135 198
0-0
15
1-1
7.7
2-2
15
3-3
66
4-4
250
AOS
14

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Bristol Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Bristol Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Bristol Rovers

Huddersfield Town Huddersfield Town
Phút
Bristol Rovers Bristol Rovers
Oliver Turton
Ra sân: Lasse Sorenson
match change
7'
21'
match yellow.png Jamie Lindsay
Matty Pearson 1 - 0 match goal
34'
Callum Marshall 2 - 0
Kiến tạo: Nigel Lonwijk
match goal
38'
Bojan Radulovic Samoukovic 3 - 0
Kiến tạo: Mikel Miller
match goal
52'
55'
match change Ruel Sotiriou
Ra sân: Scott Sinclair
55'
match change Lino da Cruz Sousa
Ra sân: Jack Hunt
60'
match change Isaac Hutchinson
Ra sân: Grant Ward
60'
match change Shaqai Forde
Ra sân: Bryant Bilongo
Nigel Lonwijk match yellow.png
67'
67'
match yellow.png Ruel Sotiriou
69'
match goal 3 - 1 Isaac Hutchinson
Kiến tạo: Promise Omochere
75'
match change Jake Garrett
Ra sân: Jamie Lindsay
Denny Ward
Ra sân: Callum Marshall
match change
78'
Freddie Ladapo
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
match change
79'
Antony Evans
Ra sân: Herbie Kane
match change
79'
Jonathan Hogg
Ra sân: Oliver Turton
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Bristol Rovers

Huddersfield Town Huddersfield Town
Bristol Rovers Bristol Rovers
9
 
Phạt góc
 
1
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
3
10
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
440
 
Số đường chuyền
 
322
77%
 
Chuyền chính xác
 
70%
9
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
2
41
 
Đánh đầu
 
35
23
 
Đánh đầu thành công
 
15
0
 
Cứu thua
 
8
18
 
Rê bóng thành công
 
18
5
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
23
18
 
Cản phá thành công
 
18
15
 
Thử thách
 
6
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
18
 
Long pass
 
26
108
 
Pha tấn công
 
64
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Freddie Ladapo
21
Antony Evans
25
Denny Ward
6
Jonathan Hogg
20
Oliver Turton
15
Jaheim Headley
12
Chris Maxwell
Huddersfield Town Huddersfield Town 3-1-4-2
3-1-4-2 Bristol Rovers Bristol Rovers
13
Chapman
23
Lonwijk
32
Lees
4
Pearson
18
Kasumu
14
Miller
8
Wiles
16
Kane
2
Sorenson
7
Marshall
9
Samoukov...
1
Griffith...
5
Wilson
4
Moore
6
Mola
22
Conteh
32
Hunt
29
Lindsay
8
Ward
27
Bilongo
9
Omochere
7
Sinclair

Substitutes

10
Ruel Sotiriou
3
Lino da Cruz Sousa
14
Jake Garrett
28
Shaqai Forde
19
Isaac Hutchinson
17
Connor Taylor
23
Luke McCormick
Đội hình dự bị
Huddersfield Town Huddersfield Town
Freddie Ladapo 19
Antony Evans 21
Denny Ward 25
Jonathan Hogg 6
Oliver Turton 20
Jaheim Headley 15
Chris Maxwell 12
Huddersfield Town Bristol Rovers
10 Ruel Sotiriou
3 Lino da Cruz Sousa
14 Jake Garrett
28 Shaqai Forde
19 Isaac Hutchinson
17 Connor Taylor
23 Luke McCormick

Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Bristol Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 14
3.33 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3
49.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 0.7
3.5 Sút trúng cầu môn 3.7
11.6 Phạm lỗi 12.1
5.3 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 2.6
50.4% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Huddersfield Town (50trận)
Chủ Khách
Bristol Rovers (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
5
9
HT-H/FT-T
5
4
5
3
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
1
1
HT-B/FT-H
4
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
2
1
HT-H/FT-B
0
2
5
4
HT-B/FT-B
2
4
5
2

Huddersfield Town Huddersfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Denny Ward Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 8 6.45
32 Tom Lees Trung vệ 2 1 0 58 48 82.76% 0 7 66 7.27
6 Jonathan Hogg Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.12
19 Freddie Ladapo Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.03
20 Oliver Turton Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 27 79.41% 2 4 43 6.55
4 Matty Pearson Trung vệ 1 1 0 55 42 76.36% 2 1 83 7.43
18 David Kasumu Tiền vệ trụ 1 1 0 26 20 76.92% 0 1 37 6.7
21 Antony Evans Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.3
9 Bojan Radulovic Samoukovic Tiền đạo cắm 2 1 0 21 17 80.95% 0 2 37 7.41
14 Mikel Miller Tiền vệ trái 3 0 3 37 25 67.57% 6 1 61 7.4
2 Lasse Sorenson Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.12
8 Ben Wiles Tiền vệ trụ 0 0 5 36 29 80.56% 7 0 51 6.83
16 Herbie Kane Tiền vệ trụ 1 0 0 46 35 76.09% 0 2 56 6.65
13 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 30 21 70% 0 0 36 5.99
23 Nigel Lonwijk Trung vệ 0 0 1 59 48 81.36% 0 2 77 7.18
7 Callum Marshall Tiền đạo cắm 4 4 1 18 16 88.89% 1 0 30 8.12

Bristol Rovers Bristol Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 James Wilson Trung vệ 0 0 0 33 26 78.79% 1 0 50 6.16
7 Scott Sinclair Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.37
32 Jack Hunt Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 3 33.33% 0 2 18 5.94
8 Grant Ward Tiền vệ phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 21 5.75
29 Jamie Lindsay Tiền vệ trụ 0 0 0 20 14 70% 0 0 27 5.93
4 Taylor Moore Trung vệ 0 0 0 39 31 79.49% 0 3 56 6.42
10 Ruel Sotiriou Tiền đạo cắm 0 0 1 8 4 50% 0 0 12 6.01
19 Isaac Hutchinson Tiền vệ trụ 1 1 0 11 11 100% 2 0 24 7.43
6 Clinton Mola Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 21 75% 1 0 56 6.09
9 Promise Omochere Cánh phải 1 0 1 15 6 40% 0 3 34 6.59
1 Joshua Griffiths Thủ môn 0 0 0 36 23 63.89% 0 0 51 6.91
14 Jake Garrett Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 5.97
22 Kamil Conteh Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 56 6.17
28 Shaqai Forde 0 0 0 10 9 90% 1 0 16 6.06
27 Bryant Bilongo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 6 42.86% 2 4 32 6.19
3 Lino da Cruz Sousa Hậu vệ cánh trái 1 0 0 19 14 73.68% 0 0 29 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ