Kết quả trận Huddersfield Town vs Bristol Rovers, 21h00 ngày 19/10
Huddersfield Town
-1 0.86
+1 0.96
2.75 0.76
u 0.84
1.43
5.30
4.20
-0.5 0.86
+0.5 0.72
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Bristol Rovers hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Bristol Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Bristol Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Bristol Rovers
Ra sân: Lasse Sorenson
Jamie Lindsay
Kiến tạo: Nigel Lonwijk
Kiến tạo: Mikel Miller
Ruel SotiriouRa sân: Scott Sinclair
Lino da Cruz SousaRa sân: Jack Hunt
Isaac HutchinsonRa sân: Grant Ward
Shaqai FordeRa sân: Bryant Bilongo
Ruel Sotiriou
3 - 1 Isaac Hutchinson Kiến tạo: Promise Omochere
Jake GarrettRa sân: Jamie Lindsay
Ra sân: Callum Marshall
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Ra sân: Herbie Kane
Ra sân: Oliver Turton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 7 | 66 | 7.27 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 19 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 20 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 4 | 43 | 6.55 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 2 | 1 | 83 | 7.43 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 37 | 7.41 | |
| 14 | Mikel Miller | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 6 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 2 | 56 | 6.65 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 23 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 77 | 7.18 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 8.12 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 50 | 6.16 | |
| 7 | Scott Sinclair | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 32 | Jack Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 5.94 | |
| 8 | Grant Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 29 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 4 | Taylor Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 56 | 6.42 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 19 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.43 | |
| 6 | Clinton Mola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 56 | 6.09 | |
| 9 | Promise Omochere | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 34 | 6.59 | |
| 1 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 14 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 22 | Kamil Conteh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 56 | 6.17 | |
| 28 | Shaqai Forde | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.06 | ||
| 27 | Bryant Bilongo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 4 | 32 | 6.19 | |
| 3 | Lino da Cruz Sousa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

