Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Huddersfield Town vs Exeter City, 22h00 ngày 04/01
Huddersfield Town
1.02
0.80
0.85
0.95
1.60
4.00
5.25
0.67
1.12
0.83
0.95
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Exeter City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Exeter City
Kiến tạo: Leo Castledine
1 - 1 Reece Cole Kiến tạo: Ethan Brierley
Kiến tạo: Cameron Ashia
Ra sân: Sean Roughan
Pierce SweeneyRa sân: Ed Turns
Carlos Mendes GomesRa sân: Akeel Higgins
Jake Doyle-HayesRa sân: Ethan Brierley
Ra sân: Leo Castledine
Jack AitchisonRa sân: Liam Oakes
Ra sân: Lynden Gooch
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Sonny CoxRa sân: Reece Cole
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
2 - 2 Jayden Wareham Kiến tạo: Ilmari Niskanen
Jayden Wareham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 65 | 6.59 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 50 | 7.93 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 7 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 7.04 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 4 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 30 | 7.41 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 8 | Ben Wiles | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 7.13 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 31 | 6.48 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.73 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 47 | 7.91 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 7.71 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 4 | 102 | 7 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 33 | 6.15 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 44 | 7.28 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 3 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.86 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 82 | 6.54 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 2 | 90 | 6.28 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 34 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

