Kết quả trận Huddersfield Town vs Exeter City, 21h00 ngày 26/10
Huddersfield Town
-0.75 0.75
+0.75 0.95
2.5 0.73
u 0.87
1.55
4.50
3.81
-0.25 0.75
+0.25 0.92
1 0.70
u 0.90
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Exeter City hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Exeter City
Kiến tạo: Ben Wiles
Kiến tạo: Herbie Kane
Ra sân: Denny Ward
Sonny CoxRa sân: Millenic Alli
Edward FrancisRa sân: Kamari Doyle
Ra sân: Ben Wiles
Mustapha CarayolRa sân: Ilmari Niskanen
Jay BirdRa sân: Jack Aitchison
Ra sân: Herbie Kane
Reece ColeRa sân: Ryan Woods
Ra sân: Callum Marshall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 5 | 86 | 7.42 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 19 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 11 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.1 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 1 | 5 | 96 | 8.8 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 14 | Mikel Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 2 | 46 | 6.88 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 38 | 8.04 | |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 23 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 77 | 6.99 | |
| 17 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 46 | 7.48 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.82 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 5 | 27 | 6.32 | |
| 29 | Mustapha Carayol | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 15 | 6.06 | ||
| 6 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 48 | 6.01 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 49 | 67.12% | 4 | 2 | 103 | 7 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 81 | 5.94 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 12 | Reece Cole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Edward Francis | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.25 | ||
| 31 | Jay Bird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 64 | 6.36 | |
| 11 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 99 | 6.73 | |
| 20 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 36 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

