Kết quả trận Huddersfield Town vs Luton Town, 02h45 ngày 28/01
Huddersfield Town 1
-0.25 0.81
+0.25 0.99
2.5 1.00
u 0.80
1.98
3.25
3.20
-0.25 0.81
+0.25 0.66
1 0.93
u 0.85
2.58
3.68
2.08
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Luton Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Luton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Luton Town
Liam Walsh
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Mads Juel Andersen
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Shayden MorrisRa sân: Jake Richards
Nahki WellsRa sân: Mads Juel Andersen
Ra sân: Cameron Humphreys
Ali Al-HamadiRa sân: Kasey Palmer
Lamine DaboRa sân: Cohen Bramall
Emilio LawrenceRa sân: Gideon Kodua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 39 | 8.1 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 26 | Alfie May | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.27 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 11 | 6.35 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 47 | 7.73 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 33 | 7 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 55 | 6.49 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 2 | 62 | 6.34 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 3 | 65 | 6.29 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

