Kết quả trận Huddersfield Town vs Millwall, 21h00 ngày 06/04
Huddersfield Town
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2 0.72
u 0.98
2.35
2.75
3.11
-0 1.10
+0 1.00
0.75 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Millwall hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Millwall
Ryan Leonard
Ra sân: Ben Jackson
George Saville
Billy Mitchell
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Brooke Norton-CuffyRa sân: Michael Obafemi
Casper De NorreRa sân: Billy Mitchell
Ra sân: Josh Koroma
Ra sân: Brodie Spencer
Ra sân: Alex Matos
Adam MayorRa sân: Dan McNamara
Romain EsseRa sân: Japhet Tanganga
Shaun HutchinsonRa sân: Ryan James Longman
Dan McNamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 25 | 54.35% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.17 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 50 | 7.01 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 9 | 61 | 8.16 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.89 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 32 | 18 | 56.25% | 19 | 0 | 65 | 6.94 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 39 | 6.74 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.58 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 2 | 60 | 6.64 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 5 | 59 | 7.1 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 38 | 7.45 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 33 | 6.46 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 6.54 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0% | 1 | 2 | 10 | 6 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 12 | Adam Mayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

