Kết quả trận Huddersfield Town vs Rotherham United, 19h30 ngày 07/03
Huddersfield Town
-0.75 0.81
+0.75 1.01
2.5 1.02
u 0.70
1.53
4.75
3.82
-0.25 0.81
+0.25 1.03
1 0.88
u 0.82
2.15
4.9
2.13
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Rotherham United hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Rotherham United
Ra sân: Radinio Balker
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Ra sân: Antony Evans
Joe Rafferty
Joe PowellRa sân: Joe Rafferty
Duncan WatmoreRa sân: Harry Gray
Lino da Cruz SousaRa sân: Zak Jules
Ra sân: Ryan Hardie
Gabriele BiancheriRa sân: Shaun McWilliams
Brandon CoverRa sân: Reece James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 7 | 50 | 7.38 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 28 | 6.54 | |
| 29 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 7.14 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 8 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 23 | 6.42 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 4 | 31 | 7.02 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 23 | 6.15 | |
| 4 | Liam Kelly | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 7.32 | |
| 18 | Lenny Agbaire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

