Kết quả trận Huddersfield Town vs Stockport County, 22h00 ngày 26/12
Huddersfield Town
-0.25 0.85
+0.25 0.85
2.5 0.89
u 0.71
2.06
2.97
3.30
-0 0.85
+0 1.00
1 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Huddersfield Town vs Stockport County hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Huddersfield Town vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Huddersfield Town vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Huddersfield Town vs Stockport County
Odin Bailey
Jack DiamondRa sân: Callum Connolly
Kyle WoottonRa sân: Odin Bailey
Macauley Southam
Ra sân: Denny Ward
Oliver NorwoodRa sân: Lewis Bate
Kyle KnoyleRa sân: Macauley Southam
Callum CampsRa sân: Isaac Olaofe
Ra sân: Nigel Lonwijk
Ra sân: Josh Koroma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Huddersfield Town VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Huddersfield Town vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 3 | 15 | 6.8 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 53 | 7.07 | |
| 19 | Freddie Ladapo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 20 | Oliver Turton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 7.24 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 7.03 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 23 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Brodie Spencer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 6 | 4 | 44 | 6.71 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 0 | 23 | 6.34 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Callum Camps | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 19 | Kyle Wootton | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 2 | Kyle Knoyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 16 | Callum Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 47 | 6.17 | |
| 12 | Macauley Southam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 33 | 6.41 | |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 25 | 5.84 | |
| 23 | Ryan Rydel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 3 | 2 | 63 | 6.75 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 1 | 99 | 6.32 | |
| 7 | Jack Diamond | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 55 | 5.9 | |
| 20 | Louie Barry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 5.67 | |
| 15 | Ethan Pye | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 58 | 76.32% | 1 | 2 | 88 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

