Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Hull City vs Blackburn Rovers, 21h30 ngày 11/01
Hull City
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3]
0.90
0.92
0.87
0.93
2.20
3.30
3.20
0.91
0.93
1.00
0.78
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Blackburn Rovers tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Blackburn Rovers
Ra sân: Darko Gyabi
Brandon Powell
Connor ORiordan
Moussa BaradjiRa sân: Kristi Montgomery
Aodhan DohertyRa sân: Nathan Dlamini
Yuki OhashiRa sân: Brandon Powell
Yuri Oliveira RibeiroRa sân: Dion De Neve
Sean McLoughlinRa sân: Cashin
Ra sân: Kasey Palmer
Ra sân: Joel Ndala
Ra sân: Liam Millar
George PrattRa sân: Connor ORiordan
Ra sân: Akin Famewo
Ra sân: Cody Drameh
Taylor Gardner-Hickman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 78 | 41 | 52.56% | 0 | 0 | 89 | 7 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 1 | 1 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 45 | Kasey Palmer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 8 | 4 | 91 | 6.8 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 7 | 2 | 96 | 7.9 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 5 | 74 | 7.6 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 50 | 5.7 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Cody Drameh | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 1 | 93 | 7.6 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 58 | Cathal McCarthy | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.6 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |||
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 35 | 7 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 5 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 18 | 52.94% | 2 | 3 | 57 | 6.1 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 5 | 70 | 7.4 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 9 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 63 | 7.2 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 47 | Aodhan Doherty | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 44 | Brandon Powell | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

