Kết quả trận Hull City vs Bristol City, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Hull City
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Bristol City
Địa điểm: Kingston Communications Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.877
+0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 8
2-0
12.5 13.5
2-1
9.6 32
3-1
23 100
3-2
36 75
4-2
115 125
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
48

Hạng nhất Anh » 36

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Bristol City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hull City vs Bristol City

Hull City Hull City
Phút
Bristol City Bristol City
Oliver McBurnie 1 - 0
Kiến tạo: Regan Slater
match goal
24'
33'
match goal 1 - 1 Robert Atkinson
Kiến tạo: Tomi Horvat
39'
match goal 1 - 2 Ross McCrorie
Kiến tạo: Scott Twine
Liam Millar
Ra sân: Ryan John Giles
match change
46'
Louie Koumas
Ra sân: Kyle Joseph
match change
46'
50'
match goal 1 - 3 Emil Ris Jakobsen
Kiến tạo: Scott Twine
Matty Jacob
Ra sân: John Egan
match change
65'
Kieran Dowell
Ra sân: John Lundstram
match change
65'
71'
match change Mark Sykes
Ra sân: Ross McCrorie
71'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Toby Collyer
Ra sân: Patrick McNair
match change
76'
Kieran Dowell 2 - 3
Kiến tạo: Joe Gelhardt
match goal
78'
79'
match change Delano Burgzorg
Ra sân: Tomi Horvat
79'
match change Joe Williams
Ra sân: Sam Morsy
Toby Collyer match yellow.png
81'
Regan Slater match yellow.png
87'
90'
match change Noah Eile
Ra sân: George Tanner

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hull City VS Bristol City

Hull City Hull City
Bristol City Bristol City
10
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
8
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
19
34
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
2
15
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
11
658
 
Số đường chuyền
 
317
84%
 
Chuyền chính xác
 
70%
151
 
Pha tấn công
 
110
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.94
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.61
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.94
1.83
 
Cú sút trúng đích
 
2.22
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
20
 
Số quả tạt chính xác
 
6
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Liam Millar
26
Kieran Dowell
16
Matty Jacob
33
Toby Collyer
36
Louie Koumas
20
Amir Hadziahmetovic
58
Cathal McCarthy
23
Akin Famewo
12
Dillon Phillips
Hull City Hull City 3-4-1-2
3-4-2-1 Bristol City Bristol City
1
Pandur
4
Hughes
15
Egan
37
McNair
3
Giles
5
Lundstra...
27
Slater
2
Coyle
21
Gelhardt
9
McBurnie
22
Joseph
23
Vítek
19
Tanner
16
Dickie
5
Atkinson
2
McCrorie
40
Morsy
4
Randell
21
Borges
14
Horvat
10
Twine
18
Jakobsen

Substitutes

30
Sinclair Armstrong
38
Noah Eile
8
Joe Williams
17
Mark Sykes
11
Delano Burgzorg
3
Cameron Pring
13
Joe Lumley
20
Sam Bell
44
George Earthy
Đội hình dự bị
Hull City Hull City
Liam Millar 7
Kieran Dowell 26
Matty Jacob 16
Toby Collyer 33
Louie Koumas 36
Amir Hadziahmetovic 20
Cathal McCarthy 58
Akin Famewo 23
Dillon Phillips 12
Hull City Bristol City
30 Sinclair Armstrong
38 Noah Eile
8 Joe Williams
17 Mark Sykes
11 Delano Burgzorg
3 Cameron Pring
13 Joe Lumley
20 Sam Bell
44 George Earthy

Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 2.67
9.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 8
3.33 Thẻ vàng 4
41.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
2 Bàn thua 1.8
3.2 Sút trúng cầu môn 3.3
12 Phạm lỗi 10.1
4.7 Phạt góc 5.6
3 Thẻ vàng 2.5
43.9% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hull City (41trận)
Chủ Khách
Bristol City (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
7
7
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
4
1
5
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
3
2
1
HT-B/FT-B
5
6
5
6

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 John Egan Defender 0 0 0 64 61 95.31% 0 0 68 5.83
5 John Lundstram Midfielder 1 0 0 55 46 83.64% 0 0 64 5.99
9 Oliver McBurnie Forward 1 1 0 18 12 66.67% 0 3 29 7.29
37 Patrick McNair Trung vệ 1 1 1 71 62 87.32% 0 0 82 6.19
26 Kieran Dowell Tiền vệ công 1 1 0 22 16 72.73% 1 0 26 6.86
2 Lewie Coyle Defender 0 0 0 59 44 74.58% 2 3 80 6.51
27 Regan Slater Midfielder 0 0 1 51 46 90.2% 2 1 65 7.03
3 Ryan John Giles Defender 0 0 1 20 15 75% 3 1 35 6.42
7 Liam Millar Midfielder 0 0 3 38 28 73.68% 5 0 53 6.88
21 Joe Gelhardt Midfielder 3 1 1 37 26 70.27% 3 2 53 6.71
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 52 44 84.62% 0 0 62 5.91
22 Kyle Joseph Forward 1 1 0 15 9 60% 0 1 24 6.69
16 Matty Jacob Defender 0 0 0 25 24 96% 1 1 34 6.23
4 Charlie Hughes Defender 0 0 0 101 94 93.07% 0 2 117 6.39
36 Louie Koumas Cánh trái 1 0 0 8 8 100% 3 0 22 6.07
33 Toby Collyer Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 12 80% 0 0 19 6.12

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Defender 1 1 0 19 14 73.68% 0 1 35 7.26
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 32 6.25
17 Mark Sykes Midfielder 0 0 0 6 2 33.33% 0 1 12 6.27
8 Joe Williams Midfielder 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 13 6.2
16 Robert Dickie Defender 0 0 1 27 17 62.96% 0 2 44 7.27
2 Ross McCrorie Midfielder 1 1 0 21 18 85.71% 0 4 30 7.49
10 Scott Twine Forward 3 1 3 26 18 69.23% 1 0 48 7.95
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 2 0 1 29 19 65.52% 2 0 46 7
18 Emil Ris Jakobsen Forward 2 2 1 18 12 66.67% 0 2 31 7.61
21 Neto Borges Defender 0 0 2 32 22 68.75% 2 1 53 6.94
11 Delano Burgzorg Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 10 5.92
19 George Tanner Defender 0 0 0 34 24 70.59% 0 0 48 6.18
4 Adam Randell Midfielder 0 0 0 32 28 87.5% 1 1 53 7.36
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
30 Sinclair Armstrong Forward 2 1 0 3 3 100% 0 0 10 5.99
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 22 6 27.27% 0 0 32 5.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ