Kết quả trận Hull City vs Millwall, 19h30 ngày 07/03
Hull City
+0.5 0.58
-0.5 1.20
2.25 0.76
u 0.96
2.75
2.20
3.27
-0 0.58
+0 0.68
1 0.96
u 0.74
3.33
2.95
2.01
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Millwall hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Millwall
0 - 1 Jake Cooper Kiến tạo: Tristan Crama
Kiến tạo: Kyle Joseph
Thomas Watson
Luke James CundleRa sân: Thomas Watson
Alfie DoughtyRa sân: Zak Sturge
Luke James Cundle
Jake Cooper
Mihailo IvanovicRa sân: Alfie Doughty
1 - 2 Mihailo Ivanovic Kiến tạo: Femi Azeez
Ra sân: John Lundstram
Ra sân: Kyle Joseph
Billy Mitchell
1 - 3 Josh Coburn
Ra sân: Liam Millar
Will SmallboneRa sân: Josh Coburn
Thierno BalloRa sân: Macaulay Langstaff
Ra sân: Lewie Coyle
Ra sân: Regan Slater
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 22 | 6.49 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 27 | 7.93 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 22 | 6.92 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 7.45 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.46 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.27 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

