Kết quả trận Hull City vs Queens Park Rangers (QPR), 19h30 ngày 21/02
Hull City
-0 0.64
+0 1.14
2.5 0.97
u 0.75
2.20
2.75
3.27
-0 0.64
+0 0.99
1 0.95
u 0.75
2.95
3.28
2.02
Hạng nhất Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)
0 - 1 Patrick McNair(OW)
Ronnie Edwards
Ra sân: Yu Hirakawa
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Liam Millar
Ra sân: Lewie Coyle
Ra sân: Regan Slater
Jonathan VaraneRa sân: Isaac Hayden
Daniel BennieRa sân: Rayan Kolli
1 - 2 Daniel Bennie
Jake Clarke-SalterRa sân: Amadou Salif Mbengue
1 - 3 Richard Kone
Kieran MorganRa sân: Koki Saito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 37 | 6.18 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 5.39 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 5.99 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.78 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.08 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

