Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Hull City vs Stoke City, 22h00 ngày 01/01
Hull City
0.85
1.00
0.91
0.83
2.33
3.35
3.05
0.81
1.07
0.98
0.90
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Stoke City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Stoke City
0 - 1 Robert Bozenik
Ra sân: Kyle Joseph
Sam GallagherRa sân: Robert Bozenik
Bae Jun Ho
Ra sân: Darko Gyabi
Ra sân: Akin Famewo
Ra sân: Regan Slater
Ra sân: Liam Millar
Steven NzonziRa sân: Bosun Lawal
Tatsuki SekoRa sân: Tomas Rigo
Million ManhoefRa sân: Lamine Cisse
Maksym Talovierov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 54 | 6.3 | |
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 3 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 29 | 6.42 | |
| 45 | Kasey Palmer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 3 | 1 | 67 | 6.64 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 39 | Enis Destan | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 62 | 6.92 | |
| 24 | Darko Gyabi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 19 | Joel Ndala | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.18 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.2 | |
| 23 | Ben Gibson | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 5 | 63 | 7.22 | |
| 20 | Sam Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 6 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 7.12 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 24 | 63.16% | 2 | 0 | 53 | 6.95 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 65 | 7.42 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 53 | 7.42 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 54 | 6.88 | |
| 18 | Bosun Lawal | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 6 | 54 | 8.03 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 50 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

