Kết quả trận Hull City vs Swansea City, 22h00 ngày 24/01
Hull City
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2 0.65
u 1.07
2.25
2.67
3.25
-0 1.00
+0 1.05
1 1.04
u 0.66
2.9
3.33
2.03
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Swansea City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Swansea City
Cameron Burgess
Kiến tạo: Amir Hadziahmetovic
Josh KeyRa sân: Ethan Galbraith
Ra sân: Liam Millar
Ra sân: Joe Gelhardt
2 - 1 Liam Cullen Kiến tạo: Josh Tymon
Marko StamenicRa sân: Ji Seong Eom
Melker WidellRa sân: Goncalo Baptista Franco
Gustavo Nunes Fernandes GomesRa sân: Ronald Pereira Martins
Josh Key
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ra sân: Oliver McBurnie
Malick YalcouyeRa sân: Jay Fulton
Ra sân: Kyle Joseph
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 6.69 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7.09 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 3 | 37 | 7.27 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 35 | 7.72 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.47 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 55 | 6.35 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 6 | 94 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 54 | 44 | 81.48% | 10 | 0 | 87 | 7.21 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 59 | 78.67% | 0 | 5 | 94 | 6.03 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 39 | 6.09 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 61 | 6.62 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

