Kết quả trận Hull City vs Watford, 02h45 ngày 04/02
Hull City
-0 0.80
+0 0.98
2.5 0.88
u 0.84
2.30
2.56
3.32
-0 0.80
+0 1.06
1 0.82
u 0.88
2.81
3.38
2.05
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Watford hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hull City vs Watford
Stephen Mfuni
Jeremy Ngakia
Ra sân: Kieran Dowell
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Jeremy PetrisRa sân: Jeremy Ngakia
Kevin Keben BiakoloRa sân: Stephen Mfuni
Mamadou Doumbia
Kwadwo BaahRa sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Joe Gelhardt
Ra sân: Matty Jacob
Luca KjerrumgaardRa sân: Mamadou Doumbia
Ra sân: Yu Hirakawa
Thomas InceRa sân: Othmane Maamma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hull City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hull City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 6.22 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 41 | 7.16 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nampalys Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 61 | 7.14 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 4 | 59 | 7.26 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 1 | 74 | 7.24 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 68 | 6.21 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 40 | 7.26 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Stephen Mfuni | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 41 | 6.62 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 23 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

