Kết quả trận Hume City U23 vs Altona Magic U23, 13h15 ngày 10/08

Vòng 25
13:15 ngày 10/08/2024
Hume City U23
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Altona Magic U23
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Australia NPL Victoria U23 » 8

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hume City U23 vs Altona Magic U23 hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 13:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hume City U23 vs Altona Magic U23 tại Australia NPL Victoria U23 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hume City U23 vs Altona Magic U23 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hume City U23 vs Altona Magic U23

Hume City U23 Hume City U23
Phút
Altona Magic U23 Altona Magic U23
1 - 0 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hume City U23 VS Altona Magic U23

Hume City U23 Hume City U23
Altona Magic U23 Altona Magic U23
13
 
Phạt góc
 
2
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
26
 
Tổng cú sút
 
7
16
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
4
134
 
Pha tấn công
 
93
97
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hume City U23 vs Altona Magic U23

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 3.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6
3.67 Phạt góc 4
3.67 Thẻ vàng 1.67
44.67% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
2 Bàn thua 2.8
5.9 Sút trúng cầu môn 6.9
4.5 Phạt góc 4.4
2.4 Thẻ vàng 1.7
36.9% Kiểm soát bóng 42.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hume City U23 (7trận)
Chủ Khách
Altona Magic U23 (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
2
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
0
1
1