Kết quả trận Hungerford Town vs Yate Town, 21h00 ngày 26/10

Vòng Round 1
21:00 ngày 26/10/2024
Hungerford Town
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
Yate Town
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 9
2-0
11 13
2-1
7.75 21
3-1
16 59
3-2
24 44
4-2
69 89
4-3
149 149
0-0
12
1-1
5.5
2-2
11
3-3
49
4-4
149
AOS
24

Cúp FA Vase

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungerford Town vs Yate Town hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungerford Town vs Yate Town tại Cúp FA Vase 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungerford Town vs Yate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hungerford Town vs Yate Town

Hungerford Town Hungerford Town
Phút
Yate Town Yate Town
3'
match goal 0 - 1 Ollie Dewsbury
Louis McGrory 1 - 1 match pen
56'
Jacob Bancroft 2 - 1 match goal
63'
88'
match goal 2 - 2 Ollie Dewsbury
90'
match goal 2 - 3 Ross Stearn

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hungerford Town VS Yate Town

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hungerford Town vs Yate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3
3.67 Bàn thua 2.33
1.33 Sút trúng cầu môn 5
0.67 Phạt góc 5
0.33 Thẻ vàng 0.67
12% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
2.8 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 1.5
37.2% Kiểm soát bóng 50.9%
6.8 Phạm lỗi 4.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hungerford Town (42trận)
Chủ Khách
Yate Town (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
6
7
HT-H/FT-T
3
4
1
3
HT-B/FT-T
2
1
0
2
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
5
2
4
2
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
3
1
5
1
HT-B/FT-B
5
1
2
1