Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Hy Lạp vs Phần Lan, 01h45 ngày 08/09
Hy Lạp
1.02
0.80
0.95
0.85
1.91
3.60
3.90
1.03
0.85
1.14
0.75
UEFA Nations League
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hy Lạp vs Phần Lan hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hy Lạp vs Phần Lan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hy Lạp vs Phần Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hy Lạp vs Phần Lan
Benjamin Kallman
Urho NissilaRa sân: Rasmus Schuller
Ra sân: Anastasios Chatzigiovannis
Topi KeskinenRa sân: Oliver Antman
Joel PohjanpaloRa sân: Benjamin Kallman
Fredrik JensenRa sân: Robin Lod
Ra sân: Petros Mantalos
Ra sân: Andreas Bouchalakis
Kiến tạo: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Anastasios Bakasetas
Ra sân: Fotis Ioannidis
Leo WaltaRa sân: Glen Kamara
Matti Peltola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hy Lạp VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hy Lạp vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 1 | 56 | 7.93 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 76 | 7.38 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 8.19 | |
| 16 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 15 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 65 | 7.08 | |
| 8 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 8.93 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 18 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 3 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 56 | 6.95 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 5.38 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 57 | 5.98 | |
| 16 | Urho Nissila | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 5.51 | |
| 13 | Adam Stahl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 1 | 68 | 6.33 | |
| 5 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 80 | 6.54 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 93 | 86.11% | 0 | 2 | 120 | 6.27 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 3 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 72 | 5.86 | |
| 14 | Topi Keskinen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 17 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 63 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

