Kết quả trận Hyde F.C. vs Morpeth Town, 22h00 ngày 01/11

Vòng 16
22:00 ngày 01/11/2025
Hyde F.C.
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Morpeth Town
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Anh-Bắc Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hyde F.C. vs Morpeth Town hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hyde F.C. vs Morpeth Town tại VĐQG Anh-Bắc Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hyde F.C. vs Morpeth Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hyde F.C. vs Morpeth Town

Hyde F.C. Hyde F.C.
Phút
Morpeth Town Morpeth Town
Nyal Bell 1 - 0 match goal
1'
Max Harrop 2 - 0 match goal
76'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hyde F.C. VS Morpeth Town

Hyde F.C. Hyde F.C.
Morpeth Town Morpeth Town
7
 
Phạt góc
 
9
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
10
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Sút Phạt
 
8
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
7
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
5
84
 
Pha tấn công
 
79
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hyde F.C. vs Morpeth Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1.67
3.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
31% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.7
1 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 2.3
3.9 Phạt góc 3.5
2.3 Thẻ vàng 2.3
45.2% Kiểm soát bóng 42.6%
1.8 Phạm lỗi 3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hyde F.C. (45trận)
Chủ Khách
Morpeth Town (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
6
10
HT-H/FT-T
2
4
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
3
1
1
3
HT-H/FT-H
2
6
2
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
5
1
7
1