Kết quả trận IFK Goteborg vs IFK Varnamo, 22h30 ngày 10/08

Vòng 18
22:30 ngày 10/08/2024
IFK Goteborg
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
IFK Varnamo
Địa điểm: Ullevi Stadiums
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.97
+2
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 10
2-0
9.2 17
2-1
8.5 18
3-1
16 48
3-2
27 42
4-2
70 125
4-3
182 230
0-0
12
1-1
6.5
2-2
15
3-3
68
4-4
300
AOS
30

VĐQG Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IFK Goteborg vs IFK Varnamo hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IFK Goteborg vs IFK Varnamo tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IFK Goteborg vs IFK Varnamo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IFK Goteborg vs IFK Varnamo

IFK Goteborg IFK Goteborg
Phút
IFK Varnamo IFK Varnamo
Ramon Pascal Lundqvist
Ra sân: Arbnor Mucolli
match change
23'
31'
match yellow.png Wenderson Oliveira
Emil Salomonsson match yellow.png
36'
Jonas Bager
Ra sân: Oscar Wendt
match change
46'
Paulos Abraham
Ra sân: Oscar Pettersson
match change
63'
72'
match change Carl Johansson
Ra sân: Ajdin Zeljkovic
72'
match change Emin Grozdanic
Ra sân: Albin Lohikangas
77'
match change Luke Le Roux
Ra sân: Gunnar Hampus Nasstrom
Anders Trondsen
Ra sân: David Kjaer Kruse
match change
78'
Adam Carlen
Ra sân: August Erlingmark
match change
78'
88'
match change Mohammad Alsalkhadi
Ra sân: Frank Junior Adjei

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Goteborg VS IFK Varnamo

IFK Goteborg IFK Goteborg
IFK Varnamo IFK Varnamo
8
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
9
5
 
Cản sút
 
3
7
 
Sút Phạt
 
17
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
424
 
Số đường chuyền
 
309
80%
 
Chuyền chính xác
 
70%
14
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
16
30
 
Ném biên
 
21
14
 
Thử thách
 
6
16
 
Long pass
 
23
114
 
Pha tấn công
 
74
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Paulos Abraham
8
Jonas Bager
25
Elis Bishesari
26
Benjamin Brantlind
21
Adam Carlen
16
Linus Carlstrand
30
Ramon Pascal Lundqvist
24
Salaou Hachimou
6
Anders Trondsen
IFK Goteborg IFK Goteborg 4-2-3-1
4-3-3 IFK Varnamo IFK Varnamo
12
Karlstro...
2
Salomons...
17
Wendt
13
Svensson
5
Ohlsson
15
Kruse
3
Erlingma...
7
Petterss...
19
Mucolli
29
Santos
14
Norlin
1
Rasheed
20
Winsth
5
Larsson
15
Steinwen...
16
Lohikang...
6
Nasstrom
11
Oliveira
22
Thern
28
Adjei
14
Engvall
10
Zeljkovi...

Substitutes

18
Mohammad Alsalkhadi
39
Viktor Alexandersson
17
Fred Bozicevic
19
Marco Bustos
24
Emin Grozdanic
7
Carl Johansson
23
Samuel Kotto
21
Luke Le Roux
2
Johan Rapp
Đội hình dự bị
IFK Goteborg IFK Goteborg
Paulos Abraham 11
Jonas Bager 8
Elis Bishesari 25
Benjamin Brantlind 26
Adam Carlen 21
Linus Carlstrand 16
Ramon Pascal Lundqvist 30
Salaou Hachimou 24
Anders Trondsen 6
IFK Goteborg IFK Varnamo
18 Mohammad Alsalkhadi
39 Viktor Alexandersson
17 Fred Bozicevic
19 Marco Bustos
24 Emin Grozdanic
7 Carl Johansson
23 Samuel Kotto
21 Luke Le Roux
2 Johan Rapp

Dữ liệu đội bóng:IFK Goteborg vs IFK Varnamo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 6.33
5.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2
46% Kiểm soát bóng 49%
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 2.5
3 Sút trúng cầu môn 4.8
4 Phạt góc 4.6
0.9 Thẻ vàng 1.9
41.3% Kiểm soát bóng 49%
2.9 Phạm lỗi 8.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Goteborg (9trận)
Chủ Khách
IFK Varnamo (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
2
0