Kết quả trận IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w), 00h00 ngày 10/10

Vòng 22
00:00 ngày 10/10/2023
IK Uppsala (w)
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Vaxjo (w)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w) hôm nay ngày 10/10/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w) tại Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w)

IK Uppsala (w) IK Uppsala (w)
Phút
Vaxjo (w) Vaxjo (w)
1 - 0 match goal
34'
51'
match goal 1 - 1
75'
match goal 1 - 2
Kristell M. match yellow.png
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Uppsala (w) VS Vaxjo (w)

IK Uppsala (w) IK Uppsala (w)
Vaxjo (w) Vaxjo (w)
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
10
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
6
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
101
 
Pha tấn công
 
118
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:IK Uppsala (w) vs Vaxjo (w)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 7.33
6 Phạm lỗi 3
3.33 Phạt góc 5
51.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 2.1
5.2 Sút trúng cầu môn 4.1
1.8 Phạm lỗi 2.8
5.5 Phạt góc 4.1
51.3% Kiểm soát bóng 40.7%
0.2 Thẻ vàng 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IK Uppsala (w) (11trận)
Chủ Khách
Vaxjo (w) (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
0
HT-H/FT-T
2
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
2