Kết quả trận Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ, 21h50 ngày 10/08

Vòng 15
21:50 ngày 10/08/2024
Ilves Tampere Nữ
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Jyvaskylan Pallokerho Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
9 14.5
2-0
9 21
2-1
8 12.5
3-1
11.5 21
3-2
18 19.5
4-2
31 61
4-3
56 81
0-0
17
1-1
9
2-2
14
3-3
41
4-4
101
AOS
11.5

VĐQG Phần Lan nữ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ tại VĐQG Phần Lan nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ilves Tampere Nữ VS Jyvaskylan Pallokerho Nữ

Ilves Tampere Nữ Ilves Tampere Nữ
Jyvaskylan Pallokerho Nữ Jyvaskylan Pallokerho Nữ
5
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ilves Tampere Nữ vs Jyvaskylan Pallokerho Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2.33
7.33 Sút trúng cầu môn 4.67
7 Phạt góc 4.33
0 Thẻ vàng 0.67
58% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.9
6.4 Sút trúng cầu môn 2.6
6 Phạt góc 2.4
0.7 Thẻ vàng 0.7
56.8% Kiểm soát bóng 32.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ilves Tampere Nữ (3trận)
Chủ Khách
Jyvaskylan Pallokerho Nữ (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0