Kết quả trận Imabari FC vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 01/03
Imabari FC
+0.25 0.75
-0.25 1.05
2.25 0.94
u 0.74
2.85
2.39
3.05
-0 0.75
+0 0.78
0.75 0.73
u 1.08
3.5
3.1
1.95
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Imabari FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Imabari FC vs Albirex Niigata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Imabari FC vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Imabari FC vs Albirex Niigata
Yuji OnoRa sân: Riita Mori
0 - 1 Yuji Ono
Ra sân: Rodrigo Souza Nascimento
Ra sân: Masamichi Hayashi
Matheus Moraes
Ra sân: Kyota Mochii
Riku OchiaiRa sân: Yamato Wakatsuki
Yusuke OnishiRa sân: Keisuke Kasai
Takuya Shimamura
Ra sân: Hikaru Arai
Aozora IshiyamaRa sân: Takuya Shimamura
Taiki AraiRa sân: Matheus Moraes
Noam Baumann
0 - 2 Soya Fujiwara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Imabari FC VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Imabari FC vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Imabari FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yoshiaki Komai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 14 | Kota Mori | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 5 | Hikaru Arai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 9 | Takatora Kondo | Defender | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 17 | Kyota Mochii | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 44 | Masamichi Hayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Yuki Kajiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Taiga Son | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 8 | 95 | 6.8 | |
| 11 | Wesley Tanque | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Souza Nascimento | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Takafumi Yamada | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 37 | Rei Umeki | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 39 | 69.64% | 5 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 24 | Yuri Takeuchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 9 | 84 | 6.5 | |
| 33 | Shuta Sasa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 1 | 5 | 119 | 7.2 | |
| 16 | Toi Yamamoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.1 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 5 | 44 | 7.1 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 64 | Noam Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 13 | Riku Ochiai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 40 | Aozora Ishiyama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Tetsuya Kato | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 4 | 45 | 7.1 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Riita Mori | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

