Kết quả trận Imabari FC vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
Imabari FC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Albirex Niigata
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.735
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 6.2
2-0
12.5 11.5
2-1
10.5 36
3-1
30 140
3-2
50 115
4-2
190 170
4-3
200 200
0-0
6.9
1-1
5.5
2-2
17.5
3-3
125
4-4
200
AOS
70

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Imabari FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Imabari FC vs Albirex Niigata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Imabari FC vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Imabari FC vs Albirex Niigata

Imabari FC Imabari FC
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
25'
match change Yuji Ono
Ra sân: Riita Mori
31'
match goal 0 - 1 Yuji Ono
Takatora Kondo
Ra sân: Rodrigo Souza Nascimento
match change
46'
Wesley Tanque
Ra sân: Masamichi Hayashi
match change
56'
62'
match yellow.png Matheus Moraes
Yuki Kajiura
Ra sân: Kyota Mochii
match change
64'
65'
match change Riku Ochiai
Ra sân: Yamato Wakatsuki
65'
match change Yusuke Onishi
Ra sân: Keisuke Kasai
70'
match yellow.png Takuya Shimamura
Takafumi Yamada
Ra sân: Hikaru Arai
match change
78'
81'
match change Aozora Ishiyama
Ra sân: Takuya Shimamura
81'
match change Taiki Arai
Ra sân: Matheus Moraes
82'
match yellow.png Noam Baumann
90'
match pen 0 - 2 Soya Fujiwara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Imabari FC VS Albirex Niigata

Imabari FC Imabari FC
Albirex Niigata Albirex Niigata
10
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
9
 
Sút ra ngoài
 
4
105
 
Pha tấn công
 
76
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Takatora Kondo
11
Wesley Tanque
6
Yuki Kajiura
7
Takafumi Yamada
1
Kotaro Tachikawa
23
Young-jun Lee
29
Maruyama Yamato
25
Riki Sato
38
Hikaru Umakoshi
Imabari FC Imabari FC 3-1-4-2
4-4-2 Albirex Niigata Albirex Niigata
16
Yamamoto
24
Takeuchi
3
Son
33
Sasa
8
Komai
20
Nascimen...
17
Mochii
5
Arai
37
Umeki
14
Mori
44
Hayashi
64
Baumann
25
Fujiwara
2
Geria
77
Funaki
3
Kato
24
Mori
46
Kasai
8
Shirai
28
Shimamur...
55
Moraes
18
Wakatsuk...

Substitutes

99
Yuji Ono
13
Riku Ochiai
7
Yusuke Onishi
22
Taiki Arai
40
Aozora Ishiyama
71
Shota Uchiyama
5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
38
Kodai Mori
Đội hình dự bị
Imabari FC Imabari FC
Takatora Kondo 9
Wesley Tanque 11
Yuki Kajiura 6
Takafumi Yamada 7
Kotaro Tachikawa 1
Young-jun Lee 23
Maruyama Yamato 29
Riki Sato 25
Hikaru Umakoshi 38
Imabari FC Albirex Niigata
99 Yuji Ono
13 Riku Ochiai
7 Yusuke Onishi
22 Taiki Arai
40 Aozora Ishiyama
71 Shota Uchiyama
5 Michael James Fitzgerald
15 Fumiya Hayakawa
38 Kodai Mori

Dữ liệu đội bóng:Imabari FC vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
5.33 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 2.8
4.1 Phạt góc 4
1.2 Thẻ vàng 1.2
50.3% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Imabari FC (10trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
3

Imabari FC Imabari FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Yoshiaki Komai Midfielder 0 0 0 62 58 93.55% 1 1 85 7.1
14 Kota Mori Forward 0 0 2 26 18 69.23% 3 0 58 7.6
5 Hikaru Arai Midfielder 0 0 1 40 34 85% 0 0 51 6.2
9 Takatora Kondo Defender 2 1 0 24 19 79.17% 3 1 42 6.9
17 Kyota Mochii Midfielder 2 0 0 26 23 88.46% 0 0 40 6.6
44 Masamichi Hayashi Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 12 6.4
6 Yuki Kajiura Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.5
3 Taiga Son Defender 0 0 0 79 71 89.87% 0 8 95 6.8
11 Wesley Tanque Forward 0 0 0 5 3 60% 0 3 12 6.7
20 Rodrigo Souza Nascimento Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 9 60% 0 1 20 6.6
7 Takafumi Yamada Defender 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.4
37 Rei Umeki Defender 2 0 1 56 39 69.64% 5 2 77 6.7
24 Yuri Takeuchi Defender 0 0 0 78 65 83.33% 0 9 84 6.5
33 Shuta Sasa Midfielder 0 0 0 97 85 87.63% 1 5 119 7.2
16 Toi Yamamoto Thủ môn 0 0 0 25 18 72% 0 0 30 6.1

Albirex Niigata Albirex Niigata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Yuji Ono Forward 2 1 1 21 12 57.14% 0 1 31 6.8
2 Jason Geria Defender 0 0 0 32 23 71.88% 0 5 44 7.1
8 Eiji Shirai Midfielder 0 0 0 35 28 80% 0 1 49 6.6
64 Noam Baumann Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 19 7
77 Kakeru Funaki Defender 1 0 0 31 26 83.87% 0 1 37 7.5
28 Takuya Shimamura Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 2 0 27 6.4
18 Yamato Wakatsuki Forward 2 0 0 8 5 62.5% 0 0 19 5.9
25 Soya Fujiwara Defender 1 1 1 25 17 68% 3 0 29 7.6
22 Taiki Arai Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.6
13 Riku Ochiai Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 1 16 6.9
40 Aozora Ishiyama Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.6
3 Tetsuya Kato Defender 0 0 1 38 26 68.42% 2 4 45 7.1
55 Matheus Moraes Forward 2 1 1 11 7 63.64% 0 1 27 6.3
24 Riita Mori Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 5 6.5
7 Yusuke Onishi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 16 6.7
46 Keisuke Kasai Midfielder 0 0 1 20 13 65% 1 1 27 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ