Kết quả trận IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19, 19h30 ngày 27/10

Vòng
19:30 ngày 27/10/2024
IMT Novi Beograd U19
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Cukaricki U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 17.5
2-0
14 21
2-1
9 18
3-1
12.5 29
3-2
14.5 20
4-2
23 36
4-3
36 46
0-0
21
1-1
9
2-2
11
3-3
23
4-4
61
AOS
9

VĐQG Serbia U19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19 hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19 tại VĐQG Serbia U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19

IMT Novi Beograd U19 IMT Novi Beograd U19
Phút
Cukaricki U19 Cukaricki U19
1 - 0 match goal
58'
62'
match goal 1 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd U19 VS Cukaricki U19

IMT Novi Beograd U19 IMT Novi Beograd U19
Cukaricki U19 Cukaricki U19
6
 
Phạt góc
 
0
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
18
 
Tổng cú sút
 
4
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd U19 vs Cukaricki U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
5 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2
45.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
0.6 Bàn thua 2
4.8 Sút trúng cầu môn 5.2
5.8 Phạt góc 4.6
2.1 Thẻ vàng 2
45.2% Kiểm soát bóng 53.4%
2.7 Phạm lỗi 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IMT Novi Beograd U19 (5trận)
Chủ Khách
Cukaricki U19 (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0