Kết quả trận IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda, 23h00 ngày 15/03
IMT Novi Beograd
+2 0.83
-2 0.87
2.5 0.07
u 5.50
175.00
1.02
7.40
+1 0.83
-1 0.73
1.5 1.00
u 0.73
17
1.33
3.25
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Kiến tạo: Oriyomi Lebi
1 - 1 Vasilije Kostov
1 - 2 Aleksandar Katai Kiến tạo: Marko Arnautovic
Ra sân: Karamoko Sankara
Ra sân: Dusan Zagar
Ra sân: Juninho
Nair TiknizyanRa sân: Adem Avdic
Douglas OwusuRa sân: Vladimir Lucic
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Marko Arnautovic
Luka ZaricRa sân: Aleksandar Katai
Ra sân: Stefan Sapic
Tomás HndelRa sân: Vasilije Kostov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
IMT Novi Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Juninho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 80 | Andrej Milanovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 32 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

