Kết quả trận IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac, 20h00 ngày 08/02

Vòng 22
20:00 ngày 08/02/2026
IMT Novi Beograd
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
FK Napredak Krusevac
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 9.9
2-0
8.1 18.5
2-1
7.7 15
3-1
14 36
3-2
26 31
4-2
56 111
4-3
131 151
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Phút
FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
22'
match change Dragan Cubra
Ra sân: Uros Ignjatovic
Vladimir Radocaj match yellow.png
33'
46'
match change Milos Toseski
Ra sân: Uros Sremcevic
68'
match yellow.png Nikola Bogdanovski
68'
match yellow.png Milos Toseski
Nikola Krstic
Ra sân: Dusan Zagar
match change
69'
71'
match yellow.png Dragan Bojat
71'
match yellow.png Dragan Cubra
Luka Lukovic Penalty awarded match var
71'
Vasilije Novicic 1 - 0 match pen
72'
76'
match change Nikola Skrobonja
Ra sân: Nikola Bogdanovski
Karamoko Sankara
Ra sân: Vladimir Radocaj
match change
84'
Karamoko Sankara 2 - 0
Kiến tạo: Nikola Krstic
match goal
89'
Milos Jovic
Ra sân: Charly Keita
match change
90'
Marko Jevtic
Ra sân: Farid Boulaya
match change
90'
90'
match change Mateja Bubanj
Ra sân: Andrija Majdevac

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS FK Napredak Krusevac

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
19
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Cứu thua
 
6
10
 
Cản phá thành công
 
6
6
 
Thử thách
 
6
35
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
18
301
 
Số đường chuyền
 
450
78%
 
Chuyền chính xác
 
84%
116
 
Pha tấn công
 
130
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
2.05
 
Cú sút trúng đích
 
0.73
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
19
 
Số quả tạt chính xác
 
11
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
12
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Nikola Krstic
50
Karamoko Sankara
14
Marko Jevtic
9
Milos Jovic
12
Gicic
80
Andrej Milanovic
66
Kenroy Campbell
94
Vicky Kiankaulua
21
Aleksa Mitic
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd 4-1-4-1
4-1-3-2 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
55
Cancarev...
3
Martos
65
Sapic
6
Jovanovi...
45
Casado
22
Novicic
10
Zagar
37
Boulaya
8
Lukovic
27
Radocaj
99
Keita
84
Balevic
23
Bojat
70
Miladino...
77
Drobnjak
24
Ignjatov...
31
Ilic
15
Lutovac
10
Vulic
33
Bogdanov...
17
Sremcevi...
11
Majdevac

Substitutes

27
Dragan Cubra
22
Milos Toseski
44
Nikola Skrobonja
9
Mateja Bubanj
1
Vladimir Savic
88
Igor Jelicic
5
Stefan Bukorac
95
Vladimir Miletic
4
Filip Krstic
18
Novak Stevanovic
91
Vasil Tasovski
Đội hình dự bị
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Nikola Krstic 25
Karamoko Sankara 50
Marko Jevtic 14
Milos Jovic 9
Gicic 12
Andrej Milanovic 80
Kenroy Campbell 66
Vicky Kiankaulua 94
Aleksa Mitic 21
IMT Novi Beograd FK Napredak Krusevac
27 Dragan Cubra
22 Milos Toseski
44 Nikola Skrobonja
9 Mateja Bubanj
1 Vladimir Savic
88 Igor Jelicic
5 Stefan Bukorac
95 Vladimir Miletic
4 Filip Krstic
18 Novak Stevanovic
91 Vasil Tasovski

Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 2.67
17 Phạm lỗi 12.33
7 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 3.33
59% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.9
3.9 Sút trúng cầu môn 2.7
15.4 Phạm lỗi 14.4
5.2 Phạt góc 2.5
1.6 Thẻ vàng 3.8
52.3% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IMT Novi Beograd (27trận)
Chủ Khách
FK Napredak Krusevac (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
2
6
HT-H/FT-T
5
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
3
2
8
0

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 34 22 64.71% 0 0 40 7.6
37 Farid Boulaya Tiền vệ công 4 1 2 32 29 90.63% 2 0 49 7.4
8 Luka Lukovic Tiền vệ công 2 1 1 31 24 77.42% 2 1 45 7.6
6 Vukasin Jovanovic Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 1 40 7
65 Stefan Sapic Trung vệ 0 0 0 23 21 91.3% 0 2 29 6.9
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 1 0 0 27 21 77.78% 0 2 42 6.9
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 0 0 3 28 22 78.57% 0 0 48 7.7
27 Vladimir Radocaj Cánh phải 6 3 3 25 19 76% 4 0 44 6.8
99 Charly Keita Tiền đạo cắm 1 1 2 24 15 62.5% 1 5 34 7.1
25 Nikola Krstic Tiền vệ trụ 0 0 1 4 2 50% 0 0 8 6.9
50 Karamoko Sankara Tiền đạo cắm 1 1 0 6 6 100% 0 0 10 7.5
10 Dusan Zagar Cánh trái 3 0 0 17 9 52.94% 0 0 27 6.1
22 Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 18 15 83.33% 10 0 36 7.7

FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Aleksandar Lutovac Tiền vệ phải 3 2 2 16 12 75% 3 0 33 6.5
11 Andrija Majdevac Tiền đạo cắm 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 23 6.6
10 Milos Vulic Tiền vệ trụ 1 0 1 66 55 83.33% 3 1 88 7.1
22 Milos Toseski Tiền vệ trụ 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 23 6
24 Uros Ignjatovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 12 6.7
33 Nikola Bogdanovski Cánh phải 4 1 0 19 14 73.68% 4 0 35 6.1
31 Jovan Ilic Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 45 40 88.89% 0 1 64 7.4
17 Uros Sremcevic Tiền đạo cắm 0 0 1 9 7 77.78% 0 2 17 6.5
23 Dragan Bojat Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 58 6
44 Nikola Skrobonja Tiền vệ công 0 0 0 5 2 40% 1 0 7 6.3
27 Dragan Cubra Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 0 2 34 6.4
77 Luka Drobnjak Trung vệ 0 0 0 70 60 85.71% 0 1 83 6.9
84 Lazar Balevic Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 46 7
70 Lazar Miladinovic Trung vệ 0 0 1 88 75 85.23% 0 2 98 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ