Kết quả trận IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac, 20h00 ngày 08/02
IMT Novi Beograd
-0.5 0.80
+0.5 0.90
2.5 0.80
u 0.82
1.80
3.24
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.74
1 0.76
u 0.84
2.23
3.81
2.08
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac
Dragan CubraRa sân: Uros Ignjatovic
Milos ToseskiRa sân: Uros Sremcevic
Nikola Bogdanovski
Milos Toseski
Ra sân: Dusan Zagar
Dragan Bojat
Dragan Cubra
Nikola SkrobonjaRa sân: Nikola Bogdanovski
Ra sân: Vladimir Radocaj
Kiến tạo: Nikola Krstic
Ra sân: Charly Keita
Ra sân: Farid Boulaya
Mateja BubanjRa sân: Andrija Majdevac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS FK Napredak Krusevac
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs FK Napredak Krusevac
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
IMT Novi Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 27 | Vladimir Radocaj | Cánh phải | 6 | 3 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 5 | 34 | 7.1 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 10 | 0 | 36 | 7.7 |
FK Napredak Krusevac
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 3 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 22 | Milos Toseski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 24 | Uros Ignjatovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Nikola Bogdanovski | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 31 | Jovan Ilic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 17 | Uros Sremcevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Dragan Bojat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 58 | 6 | |
| 44 | Nikola Skrobonja | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Dragan Cubra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 77 | Luka Drobnjak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 1 | 83 | 6.9 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 2 | 98 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

