Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor, 23h00 ngày 16/02
IMT Novi Beograd
0.98
0.83
1.00
0.70
1.95
3.20
3.40
1.09
0.73
1.04
0.78
VĐQG Serbia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor
Djordje Skoko
Dusan RisticRa sân: Djordje Skoko
Andreja RisticRa sân: Aleksa Radonjic
Lazar MicicRa sân: Dusan Pantelic
Kiến tạo: Nikola Krstic
Ra sân: Charly Keita
Ra sân: Dusan Zagar
Petar Petrovic
Kayode SalimanRa sân: Loue Bayere Junior
Mass SiseRa sân: Ibrahim Tanko
Kayode Saliman
Ra sân: Luka Lukovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS Habitpharm Javor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs Habitpharm Javor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
IMT Novi Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 7 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 31 | 7.3 |
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 6 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 49 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

