Kết quả trận IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica, 23h00 ngày 02/03
IMT Novi Beograd
-0 0.77
+0 0.93
2.25 0.85
u 0.77
2.00
2.90
3.00
-0.25 0.77
+0.25 0.64
0.75 0.60
u 1.00
2.55
3.35
2
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica
Lazar RadojicicRa sân: Stefan Randjelovic
Ra sân: Juninho
Ra sân: Charly Keita
Ra sân: Luka Lukovic
Savo RaskovicRa sân: Aleksandar Pejovic
Haris Hajdarevic
Lazar Radojicic
Axel UrieRa sân: Haris Hajdarevic
Uros IlicRa sân: Sadick Abubakar
Ra sân: Nikola Krstic
Ra sân: Farid Boulaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật IMT Novi Beograd VS Radnik Surdulica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
IMT Novi Beograd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 32 | 7 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Juninho | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 18 | 7.1 |
Radnik Surdulica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aleksandar Pejovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 37 | Sadick Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 49 | Darije Markocevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Lazar Radojicic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

