Kết quả trận Independiente Petrolero vs Royal Pari FC, 05h00 ngày 24/10
Independiente Petrolero
-0.75 0.85
+0.75 1.01
2.5 0.90
u 0.77
1.59
4.70
3.90
-0.25 0.85
+0.25 0.98
0.25 0.78
u 1.03
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Petrolero vs Royal Pari FC hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Petrolero vs Royal Pari FC tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Petrolero vs Royal Pari FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Petrolero vs Royal Pari FC
0 - 1 Bismark Ubah Kiến tạo: Tobias Moriceau
Kiến tạo: Daniel Aguilera
1 - 2 Emerson Adolfo Kiến tạo: Sergio Gil
Emerson Adolfo
Ra sân:
Ra sân: David Diaz
Ra sân: Nicolas Arteaga
Ra sân: Diego Navarro
Celin Padilla
Jose Manuel JaquezRa sân: Matheus Alves Leandro
Lazaro Crescencio
Ra sân: Gustavo Cristaldo
Sergio JustinianoRa sân: Juan Alexis Ribera Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Petrolero VS Royal Pari FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Petrolero vs Royal Pari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Petrolero
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustavo Cristaldo | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 30 | Alejandro Rene Bejarano Sajama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 32 | 65.31% | 2 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 12 | Gustavo Salvatierra G | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 97 | Daniel Porozo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Thomaz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 42 | 29 | 69.05% | 4 | 1 | 60 | 8.6 | |
| 65 | Matias Romero | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | ||
| 4 | Rodrigo Fabian Avila Soliz | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | ||
| 27 | Diego Navarro | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 3 | Wilfredo Soleto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 25 | Daniel Castellón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | David Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 19 | Alejandro Medina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Juan Godoy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 50 | Diego Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Nicolas Arteaga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 94 | Daniel Aguilera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 45 | 7.4 |
Royal Pari FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matheus Alves Leandro | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 17 | 7.4 | ||
| 12 | Juan Alexis Ribera Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 23 | Yosimar Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 13 | Diego Mendez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 91 | Bismark Ubah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 32 | Alexander Raul Zurita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Lazaro Crescencio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Tobias Moriceau | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 72 | Sergio Gil | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | ||
| 24 | Celin Padilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 11 | Jose Manuel Jaquez | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | ||
| 18 | Sergio Justiniano | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | ||
| 77 | Emerson Adolfo | Forward | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

