Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman, 08h15 ngày 24/01
Independiente Rivadavia
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 1.62
u 0.44
1.70
4.50
3.20
-0.25 0.93
+0.25 0.93
0.75 0.80
u 1.00
2.4
6
2
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman
Leandro Diaz Penalty awarded
1 - 1 Leandro Diaz
Franco NicolaRa sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Gianluca Ferrari
Clever Domingo Ferreira NamanduRa sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Leonard Costa
Nicolas Lamendola
Ra sân: Gonzalo Rios
Ra sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Lautaro Agustin GodoyRa sân: Gabriel Compagnucci
Carlos AbeldanoRa sân: Nicolas Lamendola
Carlos Abeldano
Ra sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Ra sân: Alex Adrian Arce Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 5 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Diego Crego | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 22 | 7.1 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 37 | 8 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 32 | 6.1 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 2 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 50 | 5.5 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

