Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Boca Juniors, 04h45 ngày 11/08
Independiente Rivadavia
+0.25 0.84
-0.25 1.02
1.75 0.90
u 0.90
3.25
2.28
2.80
-0 0.84
+0 0.60
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Boca Juniors hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Boca Juniors
Gary Alexis Medel Soto
Jorge Figal
Mateo MendiaRa sân: Brian Nicolas Aguirre
Tomas BelmonteRa sân: Gary Alexis Medel Soto
Ra sân: Lautaro Nicolas Rios
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Ra sân: Luciano Abecasis
Ra sân: Fernando Romero
Sergio German Romero
Oscar Exequiel ZeballosRa sân: Kevin Zenon
Milton GimenezRa sân: Guillermo Matias Fernandez
Ra sân: Esteban Burgos
Ra sân: Sebastian Villa Cano
1 - 1 Cristian Nicolas Medina Kiến tạo: Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 0 | 54 | 7 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 10 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 28 | Gonzalo Rios | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | ||
| 31 | Mauricio Asenjo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Esteban Burgos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Luciano Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 39 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 36 | 7.4 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Gary Alexis Medel Soto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 4 | Jorge Figal | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 3 | 71 | 6.5 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Forward | 3 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Kevin Zenon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 83 | 7.7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.2 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Defender | 0 | 0 | 2 | 61 | 48 | 78.69% | 7 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 34 | Mateo Mendia | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

