Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Independiente, 03h00 ngày 22/02
Independiente Rivadavia
0.86
1.04
1.02
0.82
2.45
2.80
3.40
0.80
1.06
0.89
0.93
VĐQG Argentina » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Independiente hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Independiente
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Walter MazzanttiRa sân: Ignacio Pussetto
Santiago Arias NaranjoRa sân: Leonardo Godoy
1 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs Kiến tạo: Santiago Arias Naranjo
1 - 2 Matias Abaldo Kiến tạo: Facundo Zabala
Ra sân: Leonard Costa
Ra sân: Gonzalo Rios
Ra sân: Alejo Osella
Kiến tạo: Rodrigo Atencio
Mateo PerezRa sân: Lautaro Millan
Federico Andres MancuelloRa sân: Victor Ignacio Malcorra
Kiến tạo: Rodrigo Atencio
Ra sân: Matias Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 25 | 7.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 10 | Matias Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 23 | 7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 28 | 7.5 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 13 | 7 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 3 | 55 | 6.3 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 25 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

