Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Rosario Central, 08h15 ngày 23/03
Independiente Rivadavia
-0 0.81
+0 1.05
2 0.84
u 1.02
2.55
2.90
3.10
-0 0.81
+0 0.96
0.75 0.80
u 0.90
3.28
3.4
1.85
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Rosario Central hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Rosario Central
Enzo Nahuel CopettiRa sân: Guillermo Matias Fernandez
Gaspar DuarteRa sân: Facundo Mallo Blanco
Enzo Nahuel Copetti
Ra sân: Rodrigo Atencio
Gonzalo Agustin Sandez
Ra sân: Fabrizio Sartori
Alexis SotoRa sân: Gonzalo Agustin Sandez
Ra sân: Tomas Bottari
Ra sân: Alex Adrian Arce Barrios
Ra sân: Luciano Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 34 | 8.2 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 9 | 37 | 7.7 | |
| 19 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 37 | 7.5 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 63 | 6 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 5 | 67 | 6.6 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 5 | 66 | 6.2 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 77 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

