Kết quả trận Independiente Rivadavia vs San Lorenzo, 07h45 ngày 27/10
Independiente Rivadavia
-0 1.00
+0 0.85
1.5 0.82
u 0.98
2.90
2.70
2.58
-0 1.00
+0 0.85
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs San Lorenzo hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs San Lorenzo
Kiến tạo: Sebastian Villa Cano
Fabricio Lopez
Eric Daian Remedi
Andres VombergarRa sân: Nahuel Bustos
Nahuel BarriosRa sân: Elian Mateo Irala
Ra sân: Victorio Ramis
Ivan LeguizamonRa sân: Ezequiel Cerutti
Ra sân: Diego Ruben Tonetto
Ra sân: Luis Sequeira
Ra sân: Tobias Ostchega
Ra sân: Sebastian Villa Cano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 7 | |
| 5 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 24 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 42 | Sheyko Studer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Facundo Altamirano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Elian Mateo Irala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 84 | Fabricio Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

