Kết quả trận Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin, 07h15 ngày 04/02
Independiente Rivadavia
-0.5 0.74
+0.5 1.04
1.75 0.76
u 0.96
1.74
4.77
2.95
-0.25 0.74
+0.25 0.75
0.75 0.84
u 0.86
2.53
5.05
1.83
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin
Carlos Gabriel Villalba
Jair Ezequiel Arismendi
Santiago Salle
Julian ContreraRa sân: Jonathan Gomez
Juan Manuel CabreraRa sân: Jair Ezequiel Arismendi
Mauricio MartinezRa sân: Carlos Gabriel Villalba
Junior MarabelRa sân: Santiago Salle
2 - 1 Junior Marabel Kiến tạo: Jhon Renteria
Ra sân: Fabrizio Sartori
Ra sân: Matias Carlos Alberto Fernandez
Ra sân: Alejo Osella
Brandon MárquezRa sân: Jhon Renteria
Ra sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Rivadavia VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Rivadavia vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 31 | 8.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 3 | 2 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Gaston Arturia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

