Kết quả trận Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla, 04h00 ngày 23/02
Independiente Santa Fe 1
-0.5 1.03
+0.5 0.81
2.5 0.40
u 1.62
1.07
150.00
6.20
-0.25 1.03
+0.25 0.70
1 1.05
u 0.75
2.75
4.33
2.1
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla
Kiến tạo: Omar Andres Fernandez Frasica
Jeison Suarez Penalty awarded
1 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Yilmar Velazquez
Ra sân: Daniel Alejandro Torres Rojas
Ra sân: Victor Moreno
Kiến tạo: Omar Andres Fernandez Frasica
Guillermo PaivaRa sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Jannenson SarmientoRa sân: Cristian Barrios
Teofilo Antonio GutierrezRa sân: Joel Canchimbo
Ra sân: Edwin Mosquera
Ra sân: Ewil Murillo
Teofilo Antonio Gutierrez
Juan David Rios HenaoRa sân: Guillermo Leon Celis Montiel
Dilan VillarealRa sân: Jesus David Rivas Hernandez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente Santa Fe VS Atletico Junior Barranquilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente Santa Fe vs Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Ivan Rene Scarpeta Silgado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 7.9 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 70 | 5.9 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 47 | 6 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Dilan Villareal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

