Kết quả trận Independiente vs Club Atlético Unión, 05h45 ngày 11/03
Independiente
-0.5 1.05
+0.5 0.73
2 0.80
u 0.92
2.05
3.27
3.03
-0.25 1.05
+0.25 0.61
0.75 0.79
u 0.91
2.75
4.05
1.88
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Club Atlético Unión
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona
0 - 2 Brahian Cuello
Julian Palacios Goal cancelled
0 - 3 Mateo Del Blanco Kiến tạo: Rafael Profini
Kiến tạo: Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Leonardo Godoy
Ra sân: Lautaro Millan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 5.5 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 9 | 0 | 58 | 7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 26 | 13 | 50% | 0 | 11 | 40 | 9.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 31 | 6 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 43 | Facundo Valdez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 9 | 42 | 7 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 56 | 8.1 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 4 | 36 | 6.1 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

