Kết quả trận Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 05h30 ngày 27/10
Independiente
-0.5 0.80
+0.5 1.06
1.5 0.60
u 1.20
1.80
4.50
3.00
-0.25 0.80
+0.25 0.77
0.75 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Elias Pereyra
Daniel BarreaRa sân: Facundo Altamira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 8 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 4 | 77 | 7 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 2 | 81 | 7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 31 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Ruben David Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Santiago Montiel | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 24 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Martin Pino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 31 | 7.3 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 36 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Santino Andino | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

