Kết quả trận Independiente vs Lanus, 06h00 ngày 14/02
Independiente 1
-0.5 1.06
+0.5 0.72
2.5 1.44
u 0.26
2.06
3.30
3.03
-0.25 1.06
+0.25 0.68
0.75 0.90
u 0.90
2.88
4.75
1.91
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Lanus hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Lanus
Sasha Julian Marcich
Nahuel Losada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 9 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 5 | 27 | 7.5 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 79 | 7.8 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 0 | 74 | 7.9 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 38 | 7.2 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 4 | 67 | 7.1 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 5 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 4 | 55 | 6.6 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 37 | Thomas De Martis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

