Kết quả trận Independiente vs Racing Club, 03h30 ngày 05/04
Independiente
-0 0.86
+0 0.99
2 1.03
u 0.83
2.70
2.88
2.90
-0 0.86
+0 1.14
0.75 0.73
u 0.97
3
3.9
1.81
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Racing Club hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Racing Club
Santiago Sosa
Tomás Conechny Penalty (VAR xác nhận)
Adrian Martinez
Marcos Faustino Rojo
Ra sân: Lautaro Millan
Duvan VergaraRa sân: Tomás Conechny
Ra sân: Facundo Valdez
Kiến tạo: Santiago Montiel
Bruno ZuculiniRa sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Matko MiljevicRa sân: Adrian Fernandez
Ra sân: Santiago Montiel
Gaston Nicolas Martirena TorresRa sân: Agustin Garcia
Matko Miljevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 43 | Facundo Valdez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

