Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Independiente vs Velez Sarsfield, 05h45 ngày 01/02
Independiente
1.08
0.82
1.70
0.40
1.95
3.00
4.60
1.25
0.70
0.97
0.89
VĐQG Argentina » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Velez Sarsfield
Claudio Baeza
0 - 1 Jano Gordon Kiến tạo: Dilan Godoy
Ra sân: Milton Valenzuela
Ra sân: Luciano Javier Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 10 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 5 | 80 | 7.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 5 | 64 | 6.9 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.8 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 3 | 48 | 7 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Alex Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 8 | 40% | 3 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 53 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

