Kết quả trận Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE, 08h00 ngày 16/02
Instituto AC Cordoba
-0.5 0.92
+0.5 0.86
2 0.99
u 0.73
1.92
3.70
2.98
-0.25 0.92
+0.25 0.74
0.75 0.84
u 0.86
2.6
4.55
1.88
VĐQG Argentina » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE
Kiến tạo: Diego Sosa
Alejandro Maciel
Tiago Cravero
Yuri CasermeiroRa sân: Agustin Quiroga
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Tiago Cravero
Alan Laprida
Horacio Tijanovich
Joaquín FloresRa sân: Horacio Tijanovich
Diego BarreraRa sân: Marco Iacobellis
Ra sân: Matias Fonseca
Ra sân: Jhon Cordoba
Ra sân: Gaston Lodico
Ra sân: Alex Luna
Matias Gabriel Vera
Bautista GerezRa sân: Alan Laprida
Ra sân: Giuliano Cerato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 7 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 37 | Alan Laprida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

