Kết quả trận Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión, 05h15 ngày 02/03
Instituto AC Cordoba
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1.75 0.70
u 1.02
2.20
3.20
2.78
-0 0.98
+0 1.11
0.75 0.85
u 0.85
3.1
3.73
1.83
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión
Valentin FascendiniRa sân: Maizon Rodriguez
Ra sân: Jhon Cordoba
0 - 1 Cristian Alberto Tarragona Kiến tạo: Julian Palacios
Ra sân: Agustin Bravo
1 - 2 Mateo Del Blanco Kiến tạo: Julian Palacios
Ra sân: Juan Mendez
Augusto SolariRa sân: Julian Palacios
Ra sân: Matias Fonseca
Bruno PittonRa sân: Brahian Cuello
Ra sân: Alex Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 80 | 6.2 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 6 | 80 | 6.6 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 8 | 2 | 65 | 7 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 5 | 0 | 98 | 7.4 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 27 | 60% | 5 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Jeremías Lázaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 7.7 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Augusto Solari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 11 | 7.1 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 34 | 6 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 7 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 32 | 7 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

