Kết quả trận Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata, 00h30 ngày 09/10
Instituto AC Cordoba
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2 0.90
u 0.80
1.96
3.60
3.05
-0.25 0.96
+0.25 0.69
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata
Benjamin DominguezRa sân: Agustin Bolivar
Yonathan Cabral
Ra sân: Jonas Acevedo
Ra sân: Santiago Rodriguez
Rodrigo Saravia
Ra sân: Brahian Cuello
Rodrigo GalloRa sân: Carlos Nicolas Colazo
Ivo MamminiRa sân: Matias Abaldo
Lucas CastromanRa sân: Pablo De Blasis
Luciano GomezRa sân: Guillermo Enrique
Cristian Alberto Tarragona
Ivo Mammini
Ra sân: Adrian Martinez
1 - 1 Ivo Mammini Kiến tạo: Lucas Castroman
Ra sân: Gaston Lodico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Gabriel Graciani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Ezequiel Parnisiari | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 4 | 48 | 6.5 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Rodríguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 40 | Jonas Acevedo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 13 | Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 89 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 5 | 47 | 7 | |
| 32 | Luciano Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 47 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 67 | 7 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

