Kết quả trận Instituto AC Cordoba vs Rosario Central, 03h15 ngày 27/10
Instituto AC Cordoba
-0.5 1.12
+0.5 0.74
2 1.15
u 0.65
2.12
3.00
2.90
-0.25 1.12
+0.25 0.68
0.75 0.84
u 0.96
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Rosario Central hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Rosario Central
Carlos Quintana
Kevin Ortiz
Gaspar DuarteRa sân: Jaminton Campaz
Marco Ruben Rodriguez
Facundo Mallo Blanco
Ra sân: Jonas Acevedo
Ra sân: Facundo Ezequiel Suarez
Emanuel Coronel
Ra sân: Damian Batallini
Samuel BeltránRa sân: Kevin Ortiz
Ra sân: Nicolas Dubersarsky
Augusto SolariRa sân: Enzo Nahuel Copetti
Luca Martinez DupuyRa sân: Marco Ruben Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 6 | 23 | 6.5 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 47 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 7 | |
| 9 | Marco Ruben Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 4 | 9 | 6.9 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 5 | 3 | 60% | 8 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 5 | 30 | 7 | |
| 25 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

