Kết quả trận Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield, 08h15 ngày 23/01
Instituto AC Cordoba
-0 0.92
+0 0.96
0.5 1.50
u 0.20
2.60
2.63
2.77
-0 0.92
+0 0.98
0.75 1.00
u 0.80
3.6
4
1.8
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield
Elias Gomez
Tobias Andrada
Ra sân: Franco Moyano
Claudio Baeza
Matias AriasRa sân: Matias Pellegrini
Diego Alfonso Valdes ContrerasRa sân: Manuel Lanzini
Ra sân: Manuel Romero
Braian Ezequiel Romero
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Braian Ezequiel Romero
Rodrigo Aliendro
Lucas RobertoneRa sân: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Jhon Cordoba
0 - 1 Tobias Andrada Kiến tạo: Matias Arias
Emanuel MammanaRa sân: Tobias Andrada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 50 | 7.6 | |
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 5 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 10 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 32 | 68.09% | 5 | 3 | 79 | 7.8 | |
| 24 | Manuel Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 57 | 7 | |
| 35 | Matias Arias | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 47 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

