Kết quả trận Inter Miami vs Austin FC, 07h00 ngày 05/04

Vòng 6
07:00 ngày 05/04/2026
Inter Miami
 40' 1 - 1 (0 - 0)
Austin FC
Địa điểm: Nu Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.9
+2.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 26
2-0
7.8 55
2-1
8.4 9.4
3-1
10 15
3-2
22 16.5
4-2
36 225
4-3
110 225
0-0
24
1-1
10.5
2-2
18.5
3-3
75
4-4
225
AOS
7.3
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.45 8.3
2-0
5.6 36
2-1
13.5 15
3-1
31 46
3-2
111 91
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
3.7
1-1
7.6
2-2
56
3-3
151
AOS
-

VĐQG Mỹ » 6

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Austin FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Austin FC

Inter Miami Inter Miami
Phút
Austin FC Austin FC
6'
match goal 0 - 1 Guilherme Biro Trindade Dubas
Kiến tạo: Facundo Torres
Lionel Andres Messi 1 - 1 match goal
10'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Austin FC

Inter Miami Inter Miami
Austin FC Austin FC
5
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Phạm lỗi
 
3
1
 
Phạt góc
 
3
3
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Việt vị
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
2
3
 
Thử thách
 
4
9
 
Long pass
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Đánh đầu thành công
 
3
1
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
1
3
 
Ném biên
 
7
199
 
Số đường chuyền
 
146
89%
 
Chuyền chính xác
 
86%
27
 
Pha tấn công
 
20
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
12
 
Số pha tranh chấp thành công
 
10
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
4
 
Số quả tạt chính xác
 
3
9
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
7
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
5
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
German Berterame
34
Rocco Rios Novo
42
Yannick Bright
41
David Ruiz
20
Santiago Morales
9
Luis Suarez
76
Cezar Abadia-Reda
56
Daniel Pinter
2
Gonzalo Lujan Melli
Inter Miami Inter Miami 4-2-3-1
4-4-2 Austin FC Austin FC
97
Clair
32
Allen
16
Silva
37
Picart
17
Fray
22
Ayala
7
Paul
8
Perez
10
Messi
21
Allende
24
Silvetti
1
Stuver
17
Gallaghe...
5
Svatok
4
Hines-Ik...
29
Dubas
11
Torres
20
Dubersar...
6
Farres
30
Erazo
21
Ramirez
10
Uzuni

Substitutes

7
Jayden Nelson
3
Mikkel Desler
16
Robert Taylor
35
Mateja Djordjevic
23
Zan Kolmanic
14
Besard Sabovic
12
Damian Las
19
Calvin Fodrey
15
Jon Bell
Đội hình dự bị
Inter Miami Inter Miami
German Berterame 19
Rocco Rios Novo 34
Yannick Bright 42
David Ruiz 41
Santiago Morales 20
Luis Suarez 9
Cezar Abadia-Reda 76
Daniel Pinter 56
Gonzalo Lujan Melli 2
Inter Miami Austin FC
7 Jayden Nelson
3 Mikkel Desler
16 Robert Taylor
35 Mateja Djordjevic
23 Zan Kolmanic
14 Besard Sabovic
12 Damian Las
19 Calvin Fodrey
15 Jon Bell

Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Austin FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 1.67
6.67 Phạm lỗi 8
3.33 Phạt góc 4
56.33% Kiểm soát bóng 48%
1.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 2.8
7.7 Phạm lỗi 10.3
2.8 Phạt góc 3.8
60.4% Kiểm soát bóng 44.4%
1.5 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Inter Miami (13trận)
Chủ Khách
Austin FC (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
3
HT-H/FT-T
0
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0